excentration
danh từ giống cái (f)
/ɛk.sɑ̃.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
excentration nghĩa là sự lệch tâm.
Nghĩa của excentration
Danh từ · giống cái
- Cơ học Sự lệch tâm.
Dạng từ của excentration
Đi với mạo từ: une excentration · l'excentration
| Số nhiều | excentrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ offsetting
Câu hỏi thường gặp
excentration nghĩa là gì?
excentration (danh từ) nghĩa là sự lệch tâm.
excentration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excentration (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɑ̃.tʁa.sjɔ̃/.
excentration là giống đực hay giống cái?
excentration là danh từ giống cái (dùng với une, la).