TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excentration

danh từ giống cái (f)
/ɛk.sɑ̃.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

excentration nghĩa là sự lệch tâm.

Nghĩa của excentration

Danh từ · giống cái

  1. Cơ học Sự lệch tâm.

Dạng từ của excentration

Đi với mạo từ: une excentration · l'excentration

Số nhiềuexcentrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offsetting

Câu hỏi thường gặp

excentration nghĩa là gì?

excentration (danh từ) nghĩa là sự lệch tâm.

excentration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excentration (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɑ̃.tʁa.sjɔ̃/.

excentration là giống đực hay giống cái?

excentration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.