exarque
danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zaʁk/ giọng máy của trình duyệt
exarque nghĩa là thái thú, tổng giám mục, giáo chủ.
Nghĩa của exarque
Danh từ · giống đực
- Sử học Thái thú.
- Tôn giáo Tổng giám mục (nhà thờ chính giáo); giáo chủ (Bun-ga-ri).
Dạng từ của exarque
Đi với mạo từ: un exarque · l'exarque
| Số nhiều | exarques |
Họ từ của exarque
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exarch; exarch
Câu hỏi thường gặp
exarque nghĩa là gì?
exarque (danh từ) nghĩa là thái thú, tổng giám mục, giáo chủ.
exarque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exarque (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zaʁk/.
exarque là giống đực hay giống cái?
exarque là danh từ giống đực (dùng với un, le).