TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exarque

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zaʁk/ giọng máy của trình duyệt

exarque nghĩa là thái thú, tổng giám mục, giáo chủ.

Nghĩa của exarque

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thái thú.
  2. Tôn giáo Tổng giám mục (nhà thờ chính giáo); giáo chủ (Bun-ga-ri).

Dạng từ của exarque

Đi với mạo từ: un exarque · l'exarque

Số nhiềuexarques

Họ từ của exarque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exarch; exarch

Câu hỏi thường gặp

exarque nghĩa là gì?

exarque (danh từ) nghĩa là thái thú, tổng giám mục, giáo chủ.

exarque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exarque (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zaʁk/.

exarque là giống đực hay giống cái?

exarque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.