exarchat
danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zaʁ.ka/ giọng máy của trình duyệt
exarchat nghĩa là chức thái thú, trấn, địa phận.
Nghĩa của exarchat
Danh từ · giống đực
- Sử học Chức thái thú; trấn (địa hạt dưới quyền thái thú).
- Tôn giáo Địa phận (nhà thờ chính giáo).
Dạng từ của exarchat
Đi với mạo từ: un exarchat · l'exarchat
| Số nhiều | exarchats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exarchate
Câu hỏi thường gặp
exarchat nghĩa là gì?
exarchat (danh từ) nghĩa là chức thái thú, trấn, địa phận.
exarchat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exarchat (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zaʁ.ka/.
exarchat là giống đực hay giống cái?
exarchat là danh từ giống đực (dùng với un, le).