exanthémateux
giọng máy của trình duyệt
exanthémateux nghĩa là Xem exanthème.
Nghĩa của exanthémateux
Tính từ
- xem exanthème — Ngoại ban.
Câu hỏi thường gặp
exanthémateux nghĩa là gì?
exanthémateux (tính từ) nghĩa là Xem exanthème.
exanthémateux nghĩa là Xem exanthème.
exanthémateux (tính từ) nghĩa là Xem exanthème.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.