TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exanthème

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɑ̃.tɛm/ giọng máy của trình duyệt

exanthème nghĩa là ngoại ban.

Nghĩa của exanthème

Danh từ · giống đực

  1. Y học Ngoại ban.

Dạng từ của exanthème

Đi với mạo từ: un exanthème · l'exanthème

Số nhiềuexanthèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exanthem, exanthema

Câu hỏi thường gặp

exanthème nghĩa là gì?

exanthème (danh từ) nghĩa là ngoại ban.

exanthème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exanthème (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɑ̃.tɛm/.

exanthème là giống đực hay giống cái?

exanthème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.