exanthème
danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɑ̃.tɛm/ giọng máy của trình duyệt
exanthème nghĩa là ngoại ban.
Nghĩa của exanthème
Danh từ · giống đực
- Y học Ngoại ban.
Dạng từ của exanthème
Đi với mạo từ: un exanthème · l'exanthème
| Số nhiều | exanthèmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exanthem, exanthema
Câu hỏi thường gặp
exanthème nghĩa là gì?
exanthème (danh từ) nghĩa là ngoại ban.
exanthème phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exanthème (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɑ̃.tɛm/.
exanthème là giống đực hay giống cái?
exanthème là danh từ giống đực (dùng với un, le).