eupatoire
danh từ giống cái (f)
/ø.pa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
eupatoire nghĩa là cây cỏ lào.
Nghĩa của eupatoire
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Cây cỏ lào.
Dạng từ của eupatoire
Đi với mạo từ: une eupatoire · l'eupatoire
| Số nhiều | eupatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eupatorium
Câu hỏi thường gặp
eupatoire nghĩa là gì?
eupatoire (danh từ) nghĩa là cây cỏ lào.
eupatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eupatoire (giọng Pháp chuẩn): /ø.pa.twaʁ/.
eupatoire là giống đực hay giống cái?
eupatoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).