TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eupatoire

danh từ giống cái (f)
/ø.pa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

eupatoire nghĩa là cây cỏ lào.

Nghĩa của eupatoire

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Cây cỏ lào.

Dạng từ của eupatoire

Đi với mạo từ: une eupatoire · l'eupatoire

Số nhiềueupatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eupatorium

Câu hỏi thường gặp

eupatoire nghĩa là gì?

eupatoire (danh từ) nghĩa là cây cỏ lào.

eupatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eupatoire (giọng Pháp chuẩn): /ø.pa.twaʁ/.

eupatoire là giống đực hay giống cái?

eupatoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.