TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estive

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

estive nghĩa là sự ép gọn.

Nghĩa của estive

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Sự ép gọn (hàng hóa, để đỡ choán chỗ trên tàu).

Dạng từ của estive

Đi với mạo từ: une estive · l'estive

Câu hỏi thường gặp

estive nghĩa là gì?

estive (danh từ) nghĩa là sự ép gọn.

estive là giống đực hay giống cái?

estive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.