TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esterlin

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

esterlin nghĩa là đồng exteclin.

Nghĩa của esterlin

Danh từ · giống đực

  1. Đồng exteclin (tiền Ê-cốt).

Dạng từ của esterlin

Đi với mạo từ: un esterlin · l'esterlin

Số nhiềuesterlins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sterling

Câu hỏi thường gặp

esterlin nghĩa là gì?

esterlin (danh từ) nghĩa là đồng exteclin.

esterlin là giống đực hay giống cái?

esterlin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.