esterlin
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
esterlin nghĩa là đồng exteclin.
Nghĩa của esterlin
Danh từ · giống đực
- Đồng exteclin (tiền Ê-cốt).
Dạng từ của esterlin
Đi với mạo từ: un esterlin · l'esterlin
| Số nhiều | esterlins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sterling
Câu hỏi thường gặp
esterlin nghĩa là gì?
esterlin (danh từ) nghĩa là đồng exteclin.
esterlin là giống đực hay giống cái?
esterlin là danh từ giống đực (dùng với un, le).