TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estampille

danh từ giống cái (f)
/ɛs.tɑ̃.pij/ giọng máy của trình duyệt

estampille nghĩa là Dấu (chứng thực) đóng trên đồ vàng bạc, trên một sản phẩm để chỉ hãng sản xuất, hoặc do nhà nước đóng để chứng tỏ đã trả thuế...).

Nghĩa của estampille

Danh từ · giống cái

  1. Dấu (chứng thực) đóng trên đồ vàng bạc, trên một sản phẩm để chỉ hãng sản xuất, hoặc do nhà nước đóng để chứng tỏ đã trả thuế...).
    • Estampille des douanesdấu của thuế quan

Dạng từ của estampille

Đi với mạo từ: une estampille · l'estampille

Số nhiềuestampilles

Họ từ của estampille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stamp (device for imprinting); stamp (imprint made by a stamp)

Câu hỏi thường gặp

estampille nghĩa là gì?

estampille (danh từ) nghĩa là Dấu (chứng thực) đóng trên đồ vàng bạc, trên một sản phẩm để chỉ hãng sản xuất, hoặc do nhà nước đóng để chứng tỏ đã trả thuế...).

estampille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estampille (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɑ̃.pij/.

estampille là giống đực hay giống cái?

estampille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.