TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estampeur

danh từ giống cái (f)
/ɛstɑ̃pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

estampeur nghĩa là thợ rập.

Nghĩa của estampeur

Danh từ · giống cái

  1. Thợ rập.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Tên bịp.
  3. Máy rập.

Dạng từ của estampeur

Đi với mạo từ: une estampeur · l'estampeur

Câu hỏi thường gặp

estampeur nghĩa là gì?

estampeur (danh từ) nghĩa là thợ rập.

estampeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estampeur (giọng Pháp chuẩn): /ɛstɑ̃pœʁ/.

estampeur là giống đực hay giống cái?

estampeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.