TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essanger

giọng máy của trình duyệt

essanger nghĩa là vò xà phòng.

Nghĩa của essanger

Ngoại động từ

  1. Vò xà phòng (quần áo, trước khi nấu).

Câu hỏi thường gặp

essanger nghĩa là gì?

essanger (ngoại động từ) nghĩa là vò xà phòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.