essanger
giọng máy của trình duyệt
essanger nghĩa là vò xà phòng.
Nghĩa của essanger
Ngoại động từ
- Vò xà phòng (quần áo, trước khi nấu).
Câu hỏi thường gặp
essanger nghĩa là gì?
essanger (ngoại động từ) nghĩa là vò xà phòng.
essanger nghĩa là vò xà phòng.
essanger (ngoại động từ) nghĩa là vò xà phòng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.