esponton
danh từ giống đực (m)
/ɛs.pɔ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
esponton nghĩa là thanh lao.
Nghĩa của esponton
Danh từ · giống đực
- Sử học Thanh lao.
Dạng từ của esponton
Đi với mạo từ: un esponton · l'esponton
| Số nhiều | espontons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spontoon
Câu hỏi thường gặp
esponton nghĩa là gì?
esponton (danh từ) nghĩa là thanh lao.
esponton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esponton (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pɔ̃.tɔ̃/.
esponton là giống đực hay giống cái?
esponton là danh từ giống đực (dùng với un, le).