esplanade
danh từ giống cái (f)
/ɛs.pla.nad/ giọng máy của trình duyệt
esplanade nghĩa là bãi trước nhà, bãi trước lũy.
Nghĩa của esplanade
Danh từ · giống cái
- Bãi (đất) trước nhà, bãi (đất) trước lũy.
Dạng từ của esplanade
Đi với mạo từ: une esplanade · l'esplanade
| Số nhiều | esplanades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ esplanade, plaza, square, piazza
Câu hỏi thường gặp
esplanade nghĩa là gì?
esplanade (danh từ) nghĩa là bãi trước nhà, bãi trước lũy.
esplanade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esplanade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pla.nad/.
esplanade là giống đực hay giống cái?
esplanade là danh từ giống cái (dùng với une, la).