TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esplanade

danh từ giống cái (f)
/ɛs.pla.nad/ giọng máy của trình duyệt

esplanade nghĩa là bãi trước nhà, bãi trước lũy.

Nghĩa của esplanade

Danh từ · giống cái

  1. Bãi (đất) trước nhà, bãi (đất) trước lũy.

Dạng từ của esplanade

Đi với mạo từ: une esplanade · l'esplanade

Số nhiềuesplanades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ esplanade, plaza, square, piazza

Câu hỏi thường gặp

esplanade nghĩa là gì?

esplanade (danh từ) nghĩa là bãi trước nhà, bãi trước lũy.

esplanade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esplanade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pla.nad/.

esplanade là giống đực hay giống cái?

esplanade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.