TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escompteur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

escompteur nghĩa là Tài chính người nhận chiết khấu.

Nghĩa của escompteur

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính người nhận chiết khấu.

Tính từ

  1. Kinh tế Tài chính nhận chiết khấu.

Dạng từ của escompteur

Đi với mạo từ: un escompteur · l'escompteur

Số nhiềuescompteurs
Giống cáiescompteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discounter

Câu hỏi thường gặp

escompteur nghĩa là gì?

escompteur (danh từ, tính từ) nghĩa là Tài chính người nhận chiết khấu.

escompteur là giống đực hay giống cái?

escompteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.