escopette
danh từ giống cái (f)
/ɛs.kɔ.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
escopette nghĩa là súng trường loe nòng.
Nghĩa của escopette
Danh từ · giống cái
- Sử học Súng trường loe nòng.
Dạng từ của escopette
Đi với mạo từ: une escopette · l'escopette
| Số nhiều | escopettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carbine, escopet
Câu hỏi thường gặp
escopette nghĩa là gì?
escopette (danh từ) nghĩa là súng trường loe nòng.
escopette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escopette (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kɔ.pɛt/.
escopette là giống đực hay giống cái?
escopette là danh từ giống cái (dùng với une, la).