TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escopette

danh từ giống cái (f)
/ɛs.kɔ.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

escopette nghĩa là súng trường loe nòng.

Nghĩa của escopette

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Súng trường loe nòng.

Dạng từ của escopette

Đi với mạo từ: une escopette · l'escopette

Số nhiềuescopettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbine, escopet

Câu hỏi thường gặp

escopette nghĩa là gì?

escopette (danh từ) nghĩa là súng trường loe nòng.

escopette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escopette (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kɔ.pɛt/.

escopette là giống đực hay giống cái?

escopette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.