TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escompte

danh từ giống đực (m)
/ɛs.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

escompte nghĩa là tiền chiết khấu.

Nghĩa của escompte

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính sự chiết khấu.
  2. Tiền chiết khấu.

Dạng từ của escompte

Đi với mạo từ: un escompte · l'escompte

Số nhiềuescomptes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discount

Câu hỏi thường gặp

escompte nghĩa là gì?

escompte (danh từ) nghĩa là tiền chiết khấu.

escompte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escompte (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kɔ̃t/.

escompte là giống đực hay giống cái?

escompte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.