escompte
danh từ giống đực (m)
/ɛs.kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt
escompte nghĩa là tiền chiết khấu.
Nghĩa của escompte
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Tài chính sự chiết khấu.
- Tiền chiết khấu.
Dạng từ của escompte
Đi với mạo từ: un escompte · l'escompte
| Số nhiều | escomptes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discount
Câu hỏi thường gặp
escompte nghĩa là gì?
escompte (danh từ) nghĩa là tiền chiết khấu.
escompte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escompte (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kɔ̃t/.
escompte là giống đực hay giống cái?
escompte là danh từ giống đực (dùng với un, le).