TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escogriffe

danh từ giống đực (m)
/ɛs.kɔ.ɡʁif/ giọng máy của trình duyệt

escogriffe nghĩa là người to đùng.

Nghĩa của escogriffe

Danh từ · giống đực

  1. Người to đùng.

Dạng từ của escogriffe

Đi với mạo từ: un escogriffe · l'escogriffe

Số nhiềuescogriffes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beanpole (lanky man)

Câu hỏi thường gặp

escogriffe nghĩa là gì?

escogriffe (danh từ) nghĩa là người to đùng.

escogriffe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escogriffe (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kɔ.ɡʁif/.

escogriffe là giống đực hay giống cái?

escogriffe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.