TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enzymologie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.zi.mɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

enzymologie nghĩa là enzim học.

Nghĩa của enzymologie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Khoa enzim, enzim học.

Dạng từ của enzymologie

Đi với mạo từ: une enzymologie · l'enzymologie

Số nhiềuenzymologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enzymology

Câu hỏi thường gặp

enzymologie nghĩa là gì?

enzymologie (danh từ) nghĩa là enzim học.

enzymologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enzymologie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.zi.mɔ.lɔ.ʒi/.

enzymologie là giống đực hay giống cái?

enzymologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.