TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

envolée

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.vɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

envolée nghĩa là sự bay lên, sự bay đi.

Nghĩa của envolée

Danh từ · giống cái

  1. Sự bay lên, sự bay đi.
  2. Nghĩa bóng Sự bay bổng.
    • Haute envolée littérairevăn chương bay bổng cao siêu

Dạng từ của envolée

Đi với mạo từ: une envolée · l'envolée

Số nhiềuenvolées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flight; a group of objects in flight or being blown by the wind; surge, rise

Câu hỏi thường gặp

envolée nghĩa là gì?

envolée (danh từ) nghĩa là sự bay lên, sự bay đi.

envolée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envolée (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vɔ.le/.

envolée là giống đực hay giống cái?

envolée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.