enturbanné
/ɑ̃.tyʁ.ba.ne/ giọng máy của trình duyệt
enturbanné nghĩa là chít khăn.
Nghĩa của enturbanné
Tính từ
- Chít khăn.
Dạng từ của enturbanné
| Số nhiều | enturbannés |
| Giống cái | enturbannée |
| Giống cái số nhiều | enturbannées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ turbaned
Câu hỏi thường gặp
enturbanné nghĩa là gì?
enturbanné (tính từ) nghĩa là chít khăn.
enturbanné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enturbanné (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tyʁ.ba.ne/.