TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enturbanné

/ɑ̃.tyʁ.ba.ne/ giọng máy của trình duyệt

enturbanné nghĩa là chít khăn.

Nghĩa của enturbanné

Tính từ

  1. Chít khăn.

Dạng từ của enturbanné

Số nhiềuenturbannés
Giống cáienturbannée
Giống cái số nhiềuenturbannées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ turbaned

Câu hỏi thường gặp

enturbanné nghĩa là gì?

enturbanné (tính từ) nghĩa là chít khăn.

enturbanné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enturbanné (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tyʁ.ba.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.