TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entreposage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.po.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

entreposage nghĩa là Sự gởi tạm vào kho.

Nghĩa của entreposage

Danh từ · giống đực

  1. Sự gởi tạm vào kho.

Dạng từ của entreposage

Đi với mạo từ: un entreposage · l'entreposage

Số nhiềuentreposages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warehousing (storage in a warehouse)

Câu hỏi thường gặp

entreposage nghĩa là gì?

entreposage (danh từ) nghĩa là Sự gởi tạm vào kho.

entreposage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entreposage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.po.zaʒ/.

entreposage là giống đực hay giống cái?

entreposage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.