TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrepont

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

entrepont nghĩa là khoảng gian boong.

Nghĩa của entrepont

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Khoảng gian boong (tàu thủy).

Dạng từ của entrepont

Đi với mạo từ: un entrepont · l'entrepont

Số nhiềuentreponts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steerage (section of a passenger ship)

Câu hỏi thường gặp

entrepont nghĩa là gì?

entrepont (danh từ) nghĩa là khoảng gian boong.

entrepont phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrepont (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.pɔ̃/.

entrepont là giống đực hay giống cái?

entrepont là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.