TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrelardé

/ɑ̃t.ʁǝ.laʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

entrelardé nghĩa là giắt mỡ.

Nghĩa của entrelardé

Tính từ

  1. Giắt mỡ (miếng thịt).

Câu hỏi thường gặp

entrelardé nghĩa là gì?

entrelardé (tính từ) nghĩa là giắt mỡ.

entrelardé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrelardé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃t.ʁǝ.laʁ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.