TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrecroisement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tʁə.kʁwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entrecroisement nghĩa là sự bắt tréo nhau.

Nghĩa của entrecroisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bắt tréo nhau.

Dạng từ của entrecroisement

Đi với mạo từ: un entrecroisement · l'entrecroisement

Số nhiềuentrecroisements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intertwining

Câu hỏi thường gặp

entrecroisement nghĩa là gì?

entrecroisement (danh từ) nghĩa là sự bắt tréo nhau.

entrecroisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrecroisement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁə.kʁwaz.mɑ̃/.

entrecroisement là giống đực hay giống cái?

entrecroisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.