TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entouré

/ɑ̃.tu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

entouré nghĩa là Được nhiều người săn đón; được nhiều người phụ tá.

Nghĩa của entouré

Tính từ

  1. Được nhiều người săn đón; được nhiều người phụ tá.
    • Une femme très entouréemột chị phụ nữ rất được săn đón

Dạng từ của entouré

Số nhiềuentourés
Giống cáientourée

Câu ví dụ với entouré

  • Entouré par la mer, le Japon a un climat doux. Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129730
  • La maison est entourée de champs. Xung quanh ngôi nhà là những cánh đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970571

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

entouré nghĩa là gì?

entouré (tính từ) nghĩa là Được nhiều người săn đón; được nhiều người phụ tá.

entouré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entouré (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tu.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.