entomophile
/ɑ̃.tɔ.mɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt
entomophile nghĩa là truyền phấn do sâu.
Nghĩa của entomophile
Tính từ
- Truyền phấn do sâu.
- Plante entomophilecây truyền phấn do sâu
Dạng từ của entomophile
| Số nhiều | entomophiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ entomophilic, entomophilous
- Danh từ entomophile
Câu hỏi thường gặp
entomophile nghĩa là gì?
entomophile (tính từ) nghĩa là truyền phấn do sâu.
entomophile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entomophile (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɔ.mɔ.fil/.