TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entomophage

/ɑ̃.tɔ.mɔ.faʒ/ giọng máy của trình duyệt

entomophage nghĩa là ăn sâu bọ.

Nghĩa của entomophage

Tính từ

  1. Ăn sâu bọ.

Dạng từ của entomophage

Số nhiềuentomophages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ entomophagous

Câu hỏi thường gặp

entomophage nghĩa là gì?

entomophage (tính từ) nghĩa là ăn sâu bọ.

entomophage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entomophage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɔ.mɔ.faʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.