TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entartrage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.taʁ.tʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

entartrage nghĩa là sự đóng cáu.

Nghĩa của entartrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng cáu (trong nồi hơi).

Dạng từ của entartrage

Đi với mạo từ: un entartrage · l'entartrage

Số nhiềuentartrages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entartrage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ furring up (formation of scale)

Câu hỏi thường gặp

entartrage nghĩa là gì?

entartrage (danh từ) nghĩa là sự đóng cáu.

entartrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entartrage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.taʁ.tʁaʒ/.

entartrage là giống đực hay giống cái?

entartrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.