entartrage
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.taʁ.tʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
entartrage nghĩa là sự đóng cáu.
Nghĩa của entartrage
Danh từ · giống đực
- Sự đóng cáu (trong nồi hơi).
Dạng từ của entartrage
Đi với mạo từ: un entartrage · l'entartrage
| Số nhiều | entartrages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entartrage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ furring up (formation of scale)
Câu hỏi thường gặp
entartrage nghĩa là gì?
entartrage (danh từ) nghĩa là sự đóng cáu.
entartrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entartrage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.taʁ.tʁaʒ/.
entartrage là giống đực hay giống cái?
entartrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).