TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entame

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tam/ giọng máy của trình duyệt

entame nghĩa là miếng đầu, mẩu đầu.

Nghĩa của entame

Danh từ · giống cái

  1. Miếng đầu, mẩu đầu (cắt ở bánh mì, thịt...).

Dạng từ của entame

Đi với mạo từ: une entame · l'entame

Số nhiềuentames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ start, opening, beginning; lead (first card played); the first slice

Câu hỏi thường gặp

entame nghĩa là gì?

entame (danh từ) nghĩa là miếng đầu, mẩu đầu.

entame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entame (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tam/.

entame là giống đực hay giống cái?

entame là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.