entame
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tam/ giọng máy của trình duyệt
entame nghĩa là miếng đầu, mẩu đầu.
Nghĩa của entame
Danh từ · giống cái
- Miếng đầu, mẩu đầu (cắt ở bánh mì, thịt...).
Dạng từ của entame
Đi với mạo từ: une entame · l'entame
| Số nhiều | entames |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ start, opening, beginning; lead (first card played); the first slice
Câu hỏi thường gặp
entame nghĩa là gì?
entame (danh từ) nghĩa là miếng đầu, mẩu đầu.
entame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entame (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tam/.
entame là giống đực hay giống cái?
entame là danh từ giống cái (dùng với une, la).