TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entêtant

/ɑ̃.tɛ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entêtant nghĩa là xông lên nhức đầu.

Nghĩa của entêtant

Tính từ

  1. Xông lên nhức đầu.
    • Parfum entêtantmùi thơm xông lên nhức đầu

Dạng từ của entêtant

Số nhiềuentêtants
Giống cáientêtante /ɑ̃.tɛ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuentêtantes

Câu hỏi thường gặp

entêtant nghĩa là gì?

entêtant (tính từ) nghĩa là xông lên nhức đầu.

entêtant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entêtant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɛ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.