entérokinase
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
entérokinase nghĩa là Enterakinaza (chất men).
Nghĩa của entérokinase
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Enterakinaza (chất men).
Dạng từ của entérokinase
Đi với mạo từ: une entérokinase · l'entérokinase
| Số nhiều | entérokinases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enterokinase
Câu hỏi thường gặp
entérokinase nghĩa là gì?
entérokinase (danh từ) nghĩa là Enterakinaza (chất men).
entérokinase là giống đực hay giống cái?
entérokinase là danh từ giống cái (dùng với une, la).