entérocolite
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃teʁokolit/ giọng máy của trình duyệt
entérocolite nghĩa là Viêm ruột non-kết.
Nghĩa của entérocolite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm ruột non-kết.
Dạng từ của entérocolite
Đi với mạo từ: une entérocolite · l'entérocolite
| Số nhiều | entérocolites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enterocolitis
Câu hỏi thường gặp
entérocolite nghĩa là gì?
entérocolite (danh từ) nghĩa là Viêm ruột non-kết.
entérocolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entérocolite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃teʁokolit/.
entérocolite là giống đực hay giống cái?
entérocolite là danh từ giống cái (dùng với une, la).