entérocoque
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
entérocoque nghĩa là khuẩn cầu ruột.
Nghĩa của entérocoque
Danh từ · giống đực
- Vi sinh vật học Khuẩn cầu ruột.
Dạng từ của entérocoque
Đi với mạo từ: un entérocoque · l'entérocoque
| Số nhiều | entérocoques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enterococcus
Câu hỏi thường gặp
entérocoque nghĩa là gì?
entérocoque (danh từ) nghĩa là khuẩn cầu ruột.
entérocoque là giống đực hay giống cái?
entérocoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).