TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entéro-rénal

giọng máy của trình duyệt

entéro-rénal nghĩa là Syndrome entéro-rénal (y học) hội chứng ruột thận.

Nghĩa của entéro-rénal

Tính từ

  1. Syndrome entéro-rénal (y học) hội chứng ruột thận.

Dạng từ của entéro-rénal

Số nhiềuentéro-rénaux
Giống cáientéro-rénale
Giống cái số nhiềuentéro-rénales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enterorenal

Câu hỏi thường gặp

entéro-rénal nghĩa là gì?

entéro-rénal (tính từ) nghĩa là Syndrome entéro-rénal (y học) hội chứng ruột thận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.