TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensacheur

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.sa.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ensacheur nghĩa là thợ đóng bao, máy đóng bao.

Nghĩa của ensacheur

Danh từ · giống cái

  1. Thợ đóng bao.
  2. Máy đóng bao.

Dạng từ của ensacheur

Đi với mạo từ: une ensacheur · l'ensacheur

Số nhiềuensacheurs
Giống cáiensacheuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacker; bagger

Câu hỏi thường gặp

ensacheur nghĩa là gì?

ensacheur (danh từ) nghĩa là thợ đóng bao, máy đóng bao.

ensacheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensacheur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sa.ʃœʁ/.

ensacheur là giống đực hay giống cái?

ensacheur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.