ensacheur
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.sa.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt
ensacheur nghĩa là thợ đóng bao, máy đóng bao.
Nghĩa của ensacheur
Danh từ · giống cái
- Thợ đóng bao.
- Máy đóng bao.
Dạng từ của ensacheur
Đi với mạo từ: une ensacheur · l'ensacheur
| Số nhiều | ensacheurs |
| Giống cái | ensacheuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sacker; bagger
Câu hỏi thường gặp
ensacheur nghĩa là gì?
ensacheur (danh từ) nghĩa là thợ đóng bao, máy đóng bao.
ensacheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ensacheur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sa.ʃœʁ/.
ensacheur là giống đực hay giống cái?
ensacheur là danh từ giống cái (dùng với une, la).