TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensachage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.sa.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

ensachage nghĩa là sự đóng bao, sự bọc bao giấy.

Nghĩa của ensachage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng bao.
  2. Sự bọc bao giấy (quả trên cây, để khỏi bị sâu...).

Dạng từ của ensachage

Đi với mạo từ: un ensachage · l'ensachage

Số nhiềuensachages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bagging (all senses)

Câu hỏi thường gặp

ensachage nghĩa là gì?

ensachage (danh từ) nghĩa là sự đóng bao, sự bọc bao giấy.

ensachage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensachage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sa.ʃaʒ/.

ensachage là giống đực hay giống cái?

ensachage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.