ensachage
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.sa.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
ensachage nghĩa là sự đóng bao, sự bọc bao giấy.
Nghĩa của ensachage
Danh từ · giống đực
- Sự đóng bao.
- Sự bọc bao giấy (quả trên cây, để khỏi bị sâu...).
Dạng từ của ensachage
Đi với mạo từ: un ensachage · l'ensachage
| Số nhiều | ensachages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bagging (all senses)
Câu hỏi thường gặp
ensachage nghĩa là gì?
ensachage (danh từ) nghĩa là sự đóng bao, sự bọc bao giấy.
ensachage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ensachage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sa.ʃaʒ/.
ensachage là giống đực hay giống cái?
ensachage là danh từ giống đực (dùng với un, le).