TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensablement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.sa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ensablement nghĩa là sự bồi cát, tình trạng cát bồi, đống cát bồi.

Nghĩa của ensablement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bồi cát, tình trạng cát bồi.
  2. Đống cát bồi.

Dạng từ của ensablement

Đi với mạo từ: un ensablement · l'ensablement

Số nhiềuensablements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silting up

Câu hỏi thường gặp

ensablement nghĩa là gì?

ensablement (danh từ) nghĩa là sự bồi cát, tình trạng cát bồi, đống cát bồi.

ensablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensablement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sa.blə.mɑ̃/.

ensablement là giống đực hay giống cái?

ensablement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.