enrôlé
/ɑ̃.ʁo.le/ giọng máy của trình duyệt
enrôlé nghĩa là đã đăng lính, người đăng lính.
Nghĩa của enrôlé
Tính từ
- Đã đăng lính.
Danh từ · giống đực
- Người đăng lính.
Dạng từ của enrôlé
| Số nhiều | enrôlés |
| Giống cái | enrôlée |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recruit
Câu hỏi thường gặp
enrôlé nghĩa là gì?
enrôlé (tính từ, danh từ) nghĩa là đã đăng lính, người đăng lính.
enrôlé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enrôlé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁo.le/.