TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enrochement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʁɔʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enrochement nghĩa là móng đá ngầm.

Nghĩa của enrochement

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Móng đá ngầm.

Dạng từ của enrochement

Đi với mạo từ: un enrochement · l'enrochement

Số nhiềuenrochements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riprap

Câu hỏi thường gặp

enrochement nghĩa là gì?

enrochement (danh từ) nghĩa là móng đá ngầm.

enrochement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enrochement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁɔʃ.mɑ̃/.

enrochement là giống đực hay giống cái?

enrochement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.