TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enrobeuse

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ʁɔ.bøz/ giọng máy của trình duyệt

enrobeuse nghĩa là máy bao áp kẹo.

Nghĩa của enrobeuse

Danh từ · giống cái

  1. Máy bao áp kẹo (bằng một lớp caramen hay sôcôla).

Dạng từ của enrobeuse

Đi với mạo từ: une enrobeuse · l'enrobeuse

Số nhiềuenrobeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enrobing (coating) machine

Câu hỏi thường gặp

enrobeuse nghĩa là gì?

enrobeuse (danh từ) nghĩa là máy bao áp kẹo.

enrobeuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enrobeuse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁɔ.bøz/.

enrobeuse là giống đực hay giống cái?

enrobeuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.