TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enrayoir

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

enrayoir nghĩa là bộ hãm, má phanh.

Nghĩa của enrayoir

Danh từ · giống đực

  1. Cơ học Bộ hãm.
  2. Cơ học Má phanh.

Dạng từ của enrayoir

Đi với mạo từ: un enrayoir · l'enrayoir

Câu hỏi thường gặp

enrayoir nghĩa là gì?

enrayoir (danh từ) nghĩa là bộ hãm, má phanh.

enrayoir là giống đực hay giống cái?

enrayoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.