enrôleur nghĩa là người kết nạp, người tuyển quân.
Nghĩa của enrôleur
Danh từ · giống đực
Người kết nạp (đoàn viên mới...).
Từ cũ, nghĩa cũ Người tuyển quân.
Dạng từ của enrôleur
Đi với mạo từ: un enrôleur · l'enrôleur
Câu hỏi thường gặp
enrôleur nghĩa là gì?
enrôleur (danh từ) nghĩa là người kết nạp, người tuyển quân.
enrôleur là giống đực hay giống cái?
enrôleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.