TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enjaveler

giọng máy của trình duyệt

enjaveler nghĩa là chất thành đống nhỏ.

Nghĩa của enjaveler

Ngoại động từ

  1. Chất (lúa mới gặt) thành đống nhỏ (trước khi bó thành lượm).

Câu hỏi thường gặp

enjaveler nghĩa là gì?

enjaveler (ngoại động từ) nghĩa là chất thành đống nhỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.