TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enjambement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʒɑ̃b.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enjambement nghĩa là câu vắt, sự lấn sáng.

Nghĩa của enjambement

Danh từ · giống đực

  1. Thơ ca Câu vắt.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự lấn sáng.

Dạng từ của enjambement

Đi với mạo từ: un enjambement · l'enjambement

Số nhiềuenjambements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enjambment; crossing-over

Câu hỏi thường gặp

enjambement nghĩa là gì?

enjambement (danh từ) nghĩa là câu vắt, sự lấn sáng.

enjambement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enjambement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒɑ̃b.mɑ̃/.

enjambement là giống đực hay giống cái?

enjambement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.