enjambement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʒɑ̃b.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
enjambement nghĩa là câu vắt, sự lấn sáng.
Nghĩa của enjambement
Danh từ · giống đực
- Thơ ca Câu vắt.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự lấn sáng.
Dạng từ của enjambement
Đi với mạo từ: un enjambement · l'enjambement
| Số nhiều | enjambements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enjambment; crossing-over
Câu hỏi thường gặp
enjambement nghĩa là gì?
enjambement (danh từ) nghĩa là câu vắt, sự lấn sáng.
enjambement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enjambement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒɑ̃b.mɑ̃/.
enjambement là giống đực hay giống cái?
enjambement là danh từ giống đực (dùng với un, le).