TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engrangement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡʁɑ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

engrangement nghĩa là sự nhập vào kho.

Nghĩa của engrangement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhập vào kho (thóc lúa).

Dạng từ của engrangement

Đi với mạo từ: un engrangement · l'engrangement

Số nhiềuengrangements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gathering, garnering (of hay)

Câu hỏi thường gặp

engrangement nghĩa là gì?

engrangement (danh từ) nghĩa là sự nhập vào kho.

engrangement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engrangement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡʁɑ̃ʒ.mɑ̃/.

engrangement là giống đực hay giống cái?

engrangement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.