TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engouffrement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡu.fʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

engouffrement nghĩa là sự ùa vào.

Nghĩa của engouffrement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự ùa vào.

Dạng từ của engouffrement

Đi với mạo từ: un engouffrement · l'engouffrement

Câu hỏi thường gặp

engouffrement nghĩa là gì?

engouffrement (danh từ) nghĩa là sự ùa vào.

engouffrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engouffrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡu.fʁə.mɑ̃/.

engouffrement là giống đực hay giống cái?

engouffrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.