engouement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡu.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
engouement nghĩa là sự tắc phân, sự hâm mộ.
Nghĩa của engouement
Danh từ · giống đực
- Y học Sự tắc phân.
- Sự hâm mộ.
- L'engouement pour un poètesự hâm mộ một nhà thơ
Dạng từ của engouement
Đi với mạo từ: un engouement · l'engouement
| Số nhiều | engouements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với engouement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ craze, zest (keen interest); obstruction
Câu hỏi thường gặp
engouement nghĩa là gì?
engouement (danh từ) nghĩa là sự tắc phân, sự hâm mộ.
engouement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engouement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡu.mɑ̃/.
engouement là giống đực hay giống cái?
engouement là danh từ giống đực (dùng với un, le).