TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engouement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡu.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

engouement nghĩa là sự tắc phân, sự hâm mộ.

Nghĩa của engouement

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự tắc phân.
  2. Sự hâm mộ.
    • L'engouement pour un poètesự hâm mộ một nhà thơ

Dạng từ của engouement

Đi với mạo từ: un engouement · l'engouement

Số nhiềuengouements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với engouement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ craze, zest (keen interest); obstruction

Câu hỏi thường gặp

engouement nghĩa là gì?

engouement (danh từ) nghĩa là sự tắc phân, sự hâm mộ.

engouement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engouement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡu.mɑ̃/.

engouement là giống đực hay giống cái?

engouement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.