TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfournage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fuʁ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

enfournage nghĩa là sự bỏ lò.

Nghĩa của enfournage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bỏ lò.

Dạng từ của enfournage

Đi với mạo từ: un enfournage · l'enfournage

Câu hỏi thường gặp

enfournage nghĩa là gì?

enfournage (danh từ) nghĩa là sự bỏ lò.

enfournage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfournage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fuʁ.naʒ/.

enfournage là giống đực hay giống cái?

enfournage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.