endurable
/ɑ̃.dy.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
endurable nghĩa là chịu đựng được.
Nghĩa của endurable
Tính từ
- Chịu đựng được.
- Souffrances non endurablesnhững đau khổ không chịu đựng được
Dạng từ của endurable
| Số nhiều | endurables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ endurable, which can be endured
Câu hỏi thường gặp
endurable nghĩa là gì?
endurable (tính từ) nghĩa là chịu đựng được.
endurable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endurable (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dy.ʁabl/.