TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enduit

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɥi/ giọng máy của trình duyệt

enduit nghĩa là chất phết, chất trát, lớp phủ, bựa.

Nghĩa của enduit

Danh từ · giống đực

  1. Chất (để) phết, chất (để) trát; lớp trát.
  2. Y học Lớp phủ, bựa.

Dạng từ của enduit

Đi với mạo từ: un enduit · l'enduit

Số nhiềuenduits
Giống cáienduite
Giống cái số nhiềuenduites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ coated
  • Danh từ coat; coating; render (thin coat of plaster); plaster; plastering

Câu hỏi thường gặp

enduit nghĩa là gì?

enduit (danh từ) nghĩa là chất phết, chất trát, lớp phủ, bựa.

enduit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enduit (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɥi/.

enduit là giống đực hay giống cái?

enduit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.